Mahmoud Gennesh

Mahmoud Gennesh

Mahmoud Abdel Rahim Ahmed Abdel Rahim

quốc tịch: Egypt
đội bóng: Future FC
số áo:
sinh nhật: 37
chiều cao:
cân nặng:

Future FC, CAF Confederation Cup, World | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 2
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá 0ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số 53do chinh xac chuyen bong 20qua bóng quan trọng 1
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 0cuu thua 9ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2023/2024
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết League Cupmùa giải 2021/2022
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2020/2021
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2019/2020
xếp hạng Winnerquốc gia Africaliên-kết CAF Super Cupmùa giải 2019/2020
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2019/2020
xếp hạng 2nd Placequốc gia Africaliên-kết CAF Champions Leaguemùa giải 2019/2020
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2018/2019
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2018/2019
xếp hạng Winnerquốc gia Africaliên-kết CAF Confederation Cupmùa giải 2018/2019
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2017/2018
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2017/2018
xếp hạng 2nd Placequốc gia Africaliên-kết CAF Champions Leaguemùa giải 2016
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2016
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2016
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2015/2016
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2015
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2014/2015
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2014
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2014
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2013
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2010/2011
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2010/2011

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Ricardo Manuel FormosinhoPortugal67

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. SrarfiB. SrarfiTunisia176 cm71 kg43910012122 / 536514Midfielder7.5000006
2
J. AntwiJ. AntwiGhana180 cm44820001270 / 538705Attacker6.6000008
3
Abdulmunem AleiyanAbdulmunem AleiyanLibya45830002202 / 348715Midfielder7.0000008
4
A. OyowahA. OyowahNigeria37620004272 / 236540Midfielder7.8000006
5
A. IssahA. IssahGhana37080003243 / 616450Midfielder8.0000004
6
ZizoZizo39130010193 / 825450Midfielder7.6000005
7
A. BoatengA. BoatengGhana175 cm35320014211 / 137443Attacker6.7000005
8
K. EduwoK. EduwoNigeria180 cm82 kg34560030241 / 295370Attacker7.8000005
9
E. IghodaroE. IghodaroNigeria35940001413 / 565372Attacker7.6000004
10
M. TchakeiM. TchakeiTogo173 cm300001000 / 004264Attacker4
11
K. AmaniK. AmaniCôte d'Ivoire300000000 / 004329Attacker3
12
H. TadesseH. TadesseEthiopia300000000 / 004335Attacker4
13
A. InezaA. InezaBurundi300000000 / 002180Attacker2
14
M. MorabitM. MorabitMorocco179 cm23300010133 / 815216Midfielder6.6000002
15
Hosam AlabaniHosam AlabaniLibya2282000171 / 118720Defender7.3000008
16
G. AvocevouG. AvocevouBenin2111000050 / 047369Attacker6.7000005
17
Eze KelvinEze KelvinLibya261000010 / 017383Attacker6.7000004
18
Maria PiaMaria PiaAngola2270000071 / 207520Midfielder6.7000006
19
O. LamlaouiO. LamlaouiMorocco214001050 / 006298Attacker6.9000003
20
Youssef ObamaYoussef ObamaEgypt178 cm74 kg2361001390 / 006314Midfielder7.2000003

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. SrarfiB. SrarfiTunisia176 cm71 kg43910012122 / 536514Midfielder7.5000006
2
A. OyowahA. OyowahNigeria37620004272 / 236540Midfielder7.8000006
3
Y. MehriY. MehriMorocco03100002141 / 415224Attacker7.2000002
4
A. IssahA. IssahGhana37080003243 / 616450Midfielder8.0000004
5
ZizoZizo39130010193 / 825450Midfielder7.6000005
6
M. MorabitM. MorabitMorocco179 cm23300010133 / 815216Midfielder6.6000002
7
G. AtuaheneG. AtuaheneGhana16910001131 / 138598Midfielder6.8000008
8
P. NworahP. NworahNigeria190 cm80 kg1132001090 / 147625Midfielder7.9000007
9
A. KanouA. KanouMali182 cm82 kg1182001091 / 116306Attacker6.9500003
10
Walter MonteiroWalter MonteiroAngola13630011224 / 715259Midfielder7.1000002
11
R. BedouiR. BedouiTunisia187 cm77 kg1321001000 / 00280Defender8.3000001
12
P. NangeP. NangeSouth Africa180 cm0331000290 / 015320Midfielder6.8500004
13
H. DehiriH. DehiriAlgeria185 cm05300014110 / 015360Defender7.1000004
14
Lau KingLau KingMozambique189 cm75 kg02200012160 / 214303Attacker7.2000004
15
R. PfumbidzaiR. PfumbidzaiZimbabwe180 cm07810002110 / 124321Defender6.9500004