M. Mohammadi

M. Mohammadi

Milad Mohammadi Keshmarzi

quốc tịch: Iran Tehran
đội bóng: AEK Athens FC
số áo:
sinh nhật: 31
chiều cao: 178 cm
cân nặng: 70 kg

AEK Athens FC, Super League 1, Greece | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 9bị phạm lỗi 5
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 1
đi bóng
thành công 9bị vượt qua cố gắng 15
người dự bị
ghế dự bị 3thay người vào sân 1thay người ra sân 3
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 75thắng tranh cướp 43
chuyền bóng
tổng số 383do chinh xac chuyen bong 34qua bóng quan trọng 4
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 20phá bóng 3chặn bóng 4
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút 7sút trúng 3
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 1cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia Greeceliên-kết Super League 1mùa giải 2022/2023
xếp hạng Winnerquốc gia Greeceliên-kết Cupmùa giải 2022/2023
xếp hạng 2nd Placequốc gia Belgiumliên-kết First Division Amùa giải 2019/2020

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Matías Jesús AlmeydaArgentina50
Argirios GiannikisGreece43
Sokratis OfridopoulosGreece50

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
PAOKPAOK18132313 : 48
W
L
W
W
W
3541up
2
PanathinaikosPanathinaikos18132314 : 47
D
W
W
W
L
3341down
3
AEK Athens FCAEK Athens FC18116116 : 34
D
W
W
D
D
1839down
4
Olympiakos PiraeusOlympiakos Piraeus18113417 : 38
W
L
L
D
W
2135same
5
Aris ThessalonikisAris Thessalonikis1893621 : 29
W
W
L
D
W
830same
6
Asteras TripolisAsteras Tripolis1882828 : 23
W
L
W
W
L
-526same
7
AtromitosAtromitos1858529 : 24
D
W
W
D
W
-523same
8
LamiaLamia1856730 : 19
L
D
W
D
L
-1121same
9
PanserraikosPanserraikos1846832 : 21
W
D
L
D
L
-1118up
10
OFIOFI1838728 : 15
D
D
L
L
L
-1317down
11
PanetolikosPanetolikos18351033 : 17
L
L
W
D
D
-1614same
12
Volos NFCVolos NFC18351033 : 16
L
L
L
L
W
-1714same
13
PAS GianninaPAS Giannina18261031 : 16
L
W
L
D
L
-1512same
14
KifisiaKifisia18261041 : 19
L
D
L
L
W
-2212same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Loren MorónLoren MorónSpain188 cm66 kg10246393031523416 / 4129171503Attacker7.40625017
2
J. MiritelloJ. MiritelloArgentina183 cm78 kg92392710371687 / 1137171211Attacker7.26428515
3
L. GarcíaL. GarcíaTrinidad and Tobago182 cm78 kg8104141002658 / 1778595Attacker7.7166667
4
F. IoannidisF. IoannidisGreece827224302713017 / 4213171195Attacker7.38333314
5
O. OžegovićO. OžegovićSerbia180 cm69 kg717324005412515 / 3210161269Attacker6.96153814
6
T. MurgT. MurgAustria174 cm70 kg73531200336812 / 2912151006Midfielder7.32500013
7
A. El KaabiA. El KaabiMorocco182 cm79 kg7159252013705 / 810151031Attacker7.15000012
8
G. MasourasG. MasourasGreece184 cm76 kg624814001111023 / 1216171154Midfielder7.13076914
9
A. ŽivkovićA. ŽivkovićSerbia169 cm66 kg63171100312718 / 21713838Attacker7.2454549
10
A. ŠporarA. ŠporarSlovenia186 cm82 kg69492013364 / 7313481Attacker7.2222224
11
K. FortounisK. FortounisGreece183 cm70 kg553618005611227 / 547151127Midfielder7.70000013
12
Brandon ThomasBrandon ThomasSpain173 cm71 kg5153120028833 / 61317783Attacker7.0285719
13
S. ZuberS. ZuberSwitzerland182 cm79 kg5326290027919 / 198161030Attacker7.23076912
14
Daniel PodenceDaniel PodencePortugal165 cm58 kg53211200157214 / 35214916Midfielder7.59000011
15
M. OzdoevM. OzdoevRussia184 cm77 kg55571000116833 / 913181223Midfielder7.05333314
16
CarlitosCarlitosSpain176 cm70 kg52122610238812 / 278161217Attacker7.08461515
17
K. AngielskiK. AngielskiPoland181 cm70 kg591111010832 / 61015676Attacker6.7818187
18
K. DespodovK. DespodovBulgaria178 cm69 kg41761100097410 / 211815886Attacker7.20833310
19
P. SilvaP. SilvaArgentina178 cm78 kg445870022711610 / 1518171530Defender7.40769217
20
M. SuleymanovM. SuleymanovRussia171 cm66 kg440924001139912 / 277151114Attacker7.36153813

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
K. DespodovK. DespodovBulgaria178 cm69 kg41761100097410 / 211815886Attacker7.20833310
2
Mateus SantosMateus SantosBrazil119821004713124 / 5018161011Midfielder6.84285711
3
Carles SoriaCarles SoriaSpain173 cm70 kg0458600316777 / 1412171528Defender7.28461517
4
K. FortounisK. FortounisGreece183 cm70 kg553618005611227 / 547151127Midfielder7.70000013
5
N. EliassonN. EliassonSweden176 cm73 kg330714001711512 / 3418181239Midfielder7.17333315
6
TaisonTaisonBrazil172 cm64 kg05089004137612 / 1910141065Attacker7.54545412
7
F. IoannidisF. IoannidisGreece827224302713017 / 4213171195Attacker7.38333314
8
P. SilvaP. SilvaArgentina178 cm78 kg445870022711610 / 1518171530Defender7.40769217
9
M. SuleymanovM. SuleymanovRussia171 cm66 kg440924001139912 / 277151114Attacker7.36153813
10
S. PalaciosS. PalaciosArgentina169 cm69 kg42401700112795 / 191314930Attacker7.42000011
11
BernardBernardBrazil164 cm62 kg34924002158612 / 2120161044Midfielder7.08333311
12
Xesc RegisXesc RegisSpain180 cm3344191041914218 / 3312171375Attacker7.00000017
13
V. DaridaV. DaridaCzechia172 cm67 kg2765150041510511 / 2016161316Midfielder7.22857114
14
L. AbandaL. AbandaFrance180 cm74 kg1260400612734 / 121716898Midfielder6.9461539
15
F. MladenovićF. MladenovićSerbia181 cm69 kg144820049565 / 139151046Defender7.14545412
16
Pep BielPep BielSpain167 cm62 kg11791800211567 / 15713577Midfielder7.0090906
17
D. SzymańskiD. SzymańskiPoland185 cm81 kg0721300627872 / 413151006Midfielder6.95714211
18
F. OrtegaF. OrtegaArgentina178 cm75 kg05391000168814 / 201114958Defender7.10000011
19
Loren MorónLoren MorónSpain188 cm66 kg10246393031523416 / 4129171503Attacker7.40625017
20
Brandon ThomasBrandon ThomasSpain173 cm71 kg5153120028833 / 61317783Attacker7.0285719