M. Šćepović

M. Šćepović

Marko Šćepović

quốc tịch: Serbia Belgrade
đội bóng: Novi Pazar
số áo:
sinh nhật: 33
chiều cao: 191 cm
cân nặng: 84 kg

Novi Pazar, Super Liga, Serbia | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 4bị phạm lỗi 6
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng 1
người dự bị
ghế dự bị 6thay người vào sân 5thay người ra sân 3
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 28thắng tranh cướp 11
chuyền bóng
tổng số 42do chinh xac chuyen bong 5qua bóng quan trọng 1
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 2phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút 5sút trúng 3
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 1cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia Cyprusliên-kết Cupmùa giải 2021/2022
xếp hạng Winnerquốc gia Cyprusliên-kết Super Cupmùa giải 2021/2022
xếp hạng Winnerquốc gia Cyprusliên-kết 1. Divisionmùa giải 2020/2021
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2018/2019
xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết Magyar Kupamùa giải 2018/2019
xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2017/2018
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2016/2017
xếp hạng Winnerquốc gia Greeceliên-kết Super League 1mùa giải 2014/2015
xếp hạng Winnerquốc gia Greeceliên-kết Super League 1mùa giải 2013/2014
xếp hạng Winnerquốc gia Serbialiên-kết Super Ligamùa giải 2012/2013
xếp hạng Winnerquốc gia Serbialiên-kết Super Ligamùa giải 2011/2012
xếp hạng Winnerquốc gia Serbialiên-kết Super Ligamùa giải 2010/2011
xếp hạng Winnerquốc gia Serbialiên-kết Cupmùa giải 2010/2011

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Aleksandar StankovićSerbia0
Dragan AničićSerbia0
Kenan KolašinacSerbia0
Saudin HuseinovićSerbia46
Nenad MilovanovićSerbia45
Zoran MarićSerbia57
Stevan MojsilovićMontenegro52
Damir ČakarMontenegro50
Davor BerberSerbia46
Siniša DobrašinovićCyprus46

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Matheus SaldanhaMatheus SaldanhaBrazil185 cm78 kg141171710661319 / 1618181524Attacker7.88571417
2
M. LukovićM. LukovićSerbia107871023563 / 911191642Attacker6.88333318
3
B. BurmazB. BurmazSerbia107491020333 / 63181202Attacker7.38333315
4
J. MijatovićJ. MijatovićSerbia179 cm83070011180 / 2314630Attacker7.3000005
5
B. NatchoB. NatchoIsrael175 cm73 kg7251121036334 / 51191352Midfielder7.65714218
6
J. KrassoJ. KrassoCôte d'Ivoire187 cm80 kg75131003223 / 5416825Attacker7.70000010
7
G. ZahidG. ZahidNorway174 cm66 kg620890003337 / 120161116Midfielder7.70000011
8
I. MiladinovićI. MiladinovićSerbia160 cm50 kg600002000 / 00191380Midfielder17
9
P. OlayinkaP. OlayinkaNigeria188 cm77 kg650110011326 / 87181331Midfielder7.20000015
10
M. VidakovM. VidakovSerbia184 cm63150030351 / 1816710Attacker6.6250008
11
G. ChineduG. ChineduNigeria192 cm82 kg63950023270 / 2516920Attacker6.87500010
12
I. ĐakovacI. ĐakovacSerbia180 cm6213101049467 / 1210151069Midfielder7.35000011
13
S. PetrovS. PetrovSerbia187 cm80 kg67581012645 / 157191422Attacker6.90000017
14
O. BukariO. BukariGhana170 cm66 kg574800313411 / 201161135Midfielder8.20000013
15
V. UbiparipV. UbiparipSerbia180 cm72 kg55520021181 / 1419898Attacker6.76666610
16
I. TankoI. TankoGhana57860002416 / 116181454Attacker7.08000018
17
L. LukovićL. LukovićSerbia189 cm82 kg512640046363 / 66161161Attacker6.86000013
18
M. ObradovićM. ObradovićMontenegro187 cm83 kg54360010311 / 2813769Attacker7.23333310
19
A. VukanovićA. VukanovićSerbia189 cm81 kg59270015645 / 13812781Attacker7.1250009

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. JočićB. JočićSerbia3231700513633 / 78181516Midfielder7.50000018
2
N. NikolićN. NikolićSerbia188 cm78 kg37260033450 / 1817518Attacker7.4000002
3
D. ZukićD. ZukićSerbia182 cm1154100210543 / 46191529Midfielder7.04000018
4
B. NatchoB. NatchoIsrael175 cm73 kg7251121036334 / 51191352Midfielder7.65714218
5
O. BukariO. BukariGhana170 cm66 kg574800313411 / 201161135Midfielder8.20000013
6
S. JovanovićS. JovanovićSerbia176 cm75 kg39490013310 / 14181407Attacker7.16666616
7
J. FlemmingsJ. FlemmingsJamaica180 cm77 kg38520009564 / 13811618Attacker7.0800007
8
A. LjajićA. LjajićSerbia182 cm80 kg316961021114 / 5113907Midfielder7.32500011
9
L. GojkovićL. GojkovićSerbia2175700316311 / 204191626Midfielder7.06666619
10
L. AdžićL. AdžićSerbia184 cm74 kg290110012457 / 17617845Attacker7.08333312
11
M. RadinM. RadinSerbia173 cm66 kg1301400618591 / 38171388Midfielder7.31666616
12
M. CvetkovićM. CvetkovićSerbia175 cm70 kg129010043251 / 23151345Defender7.24000015
13
Matheus SaldanhaMatheus SaldanhaBrazil185 cm78 kg141171710661319 / 1618181524Attacker7.88571417
14
M. LukovićM. LukovićSerbia107871023563 / 911191642Attacker6.88333318
15
G. ZahidG. ZahidNorway174 cm66 kg620890003337 / 120161116Midfielder7.70000011
16
I. ĐakovacI. ĐakovacSerbia180 cm6213101049467 / 1210151069Midfielder7.35000011
17
V. UbiparipV. UbiparipSerbia180 cm72 kg55520021181 / 1419898Attacker6.76666610
18
I. TankoI. TankoGhana57860002416 / 116181454Attacker7.08000018
19
M. PantovićM. PantovićSerbia185 cm48540003252 / 4519930Midfielder6.95000011