M. Bourabia

M. Bourabia

Mehdi Bourabia

quốc tịch: France Dijon
đội bóng: Frosinone
số áo:
sinh nhật: 33
chiều cao: 183 cm
cân nặng: 73 kg

Frosinone, Coppa Italia, Italy | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 2bị phạm lỗi 2
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 1
đi bóng
thành công 1bị vượt qua cố gắng 2
người dự bị
ghế dự bị 1thay người vào sân 0thay người ra sân 2
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 13thắng tranh cướp 8
chuyền bóng
tổng số 84do chinh xac chuyen bong 35qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 4phá bóng chặn bóng 1
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 0cuu thua ho tro

Spezia, Coppa Italia, Italy | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 2bị phạm lỗi 2
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công 1bị vượt qua cố gắng 2
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 13thắng tranh cướp 8
chuyền bóng
tổng số 84do chinh xac chuyen bong 35qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 4phá bóng chặn bóng 1
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 0cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia Turkeyliên-kết Super Cupmùa giải 2017/2018
xếp hạng 2nd Placequốc gia Bulgarialiên-kết First Leaguemùa giải 2015/2016
xếp hạng Winnerquốc gia Bulgarialiên-kết Super Cupmùa giải 2015/2016

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Eusebio Luca Di FrancescoItaly54
Pierluigi IerveseItaly0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
A. BonnyA. BonnyFrance189 cm32440001203 / 613176Attacker7.1000003
2
A. MilikA. MilikPoland186 cm80 kg34661000181 / 322138Attacker8.2000002
3
C. De KetelaereC. De KetelaereBelgium192 cm74 kg24850002223 / 602152Midfielder8.1000002
4
C. IkwuemesiC. IkwuemesiNigeria195 cm22330000221 / 622155Attacker7.3000002
5
M. PortanovaM. PortanovaItaly22540003153 / 613207Midfielder7.3000002
6
E. LaniniE. LaniniItaly186 cm74 kg23940001141 / 213234Attacker6.8000003
7
S. MulattieriS. MulattieriItaly183 cm77 kg24160001254 / 713243Attacker7.4333332
8
K. YıldızK. YıldızTürkiye185 cm24430000135 / 702102Attacker7.6000001
9
Rafael LeãoRafael LeãoPortugal188 cm81 kg25240010154 / 912110Attacker7.7000001
10
L. TchaounaL. TchaounaFrance180 cm68 kg25640001115 / 602133Attacker7.5500002
11
A. GuðmundssonA. GuðmundssonIceland177 cm80 kg2151000150 / 002134Attacker7.3000001
12
M. ReteguiM. ReteguiItaly185 cm84 kg265000151 / 102147Attacker6.7000002
13
D. Di MolfettaD. Di MolfettaItaly2332000160 / 002168Attacker7.9000002
14
L. JovićL. JovićSerbia181 cm78 kg24230001110 / 002180Attacker7.5000002
15
L. MeazziL. MeazziItaly200000000 / 00178Attacker1
16
D. ManD. ManRomania183 cm82 kg24731001177 / 813182Attacker7.3000001
17
T. KoopmeinersT. KoopmeinersNetherlands184 cm77 kg25741003100 / 032102Midfielder7.7000001
18
J. ZirkzeeJ. ZirkzeeNetherlands193 cm84 kg15420000183 / 513168Attacker7.2000001
19
F. NardiF. NardiItaly175 cm69 kg15410013162 / 333171Midfielder7.1000001

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
T. HernándezT. HernándezFrance184 cm81 kg012110013151 / 112180Defender7.7500002
2
J. ZirkzeeJ. ZirkzeeNetherlands193 cm84 kg15420000183 / 513168Attacker7.2000001
3
M. LocatelliM. LocatelliItaly185 cm75 kg012510016131 / 112152Midfielder7.8000002
4
DaniloDaniloBrazil184 cm78 kg014410005140 / 022180Defender7.9500002
5
W. McKennieW. McKennieUSA183 cm84 kg0392000051 / 10190Midfielder8.3000001
6
C. De KetelaereC. De KetelaereBelgium192 cm74 kg24850002223 / 602152Midfielder8.1000002
7
C. IkwuemesiC. IkwuemesiNigeria195 cm22330000221 / 622155Attacker7.3000002
8
F. NardiF. NardiItaly175 cm69 kg15410013162 / 333171Midfielder7.1000001
9
F. TsadjoutF. TsadjoutItaly190 cm75 kg14070013332 / 363207Attacker7.2000002
10
A. CambiasoA. CambiasoItaly182 cm77 kg1692000260 / 402102Defender7.4500001
11
F. ThauvinF. ThauvinFrance179 cm70 kg1220000170 / 102155Attacker7.3000002
12
A. MiranchukA. MiranchukRussia182 cm74 kg17970003202 / 412177Midfielder8.6000002
13
M. VojvodaM. VojvodaKosovo187 cm78 kg110940012122 / 222210Defender7.9500002
14
L. CigariniL. CigariniItaly175 cm72 kg11011101370 / 023206Midfielder7.5500002
15
R. SottilR. SottilItaly180 cm75 kg1463100072 / 301105Attacker8.3000001
16
G. MaggioreG. MaggioreItaly184 cm69 kg08220014211 / 163171Midfielder6.7666662
17
V. MihăilăV. MihăilăRomania173 cm61 kg0475001190 / 133173Attacker7.0000002
18
C. VolpatoC. VolpatoItaly187 cm010350021216 / 933193Midfielder7.2333332
19
L. GarritanoL. GarritanoItaly172 cm67 kg0712000381 / 103195Midfielder6.7000002
20
Pol LirolaPol LirolaSpain183 cm70 kg012610004192 / 213243Defender7.2333332