K. Géresi

K. Géresi

Krisztián Géresi

quốc tịch: Hungary Székesfehérvár
đội bóng: Nyiregyhaza
số áo:
sinh nhật: 30
chiều cao: 182 cm
cân nặng: 73 kg

Nyiregyhaza, Magyar Kupa, Hungary | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 1cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2020/2021
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2019/2020
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2016/2017
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2015/2016
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết Super Cupmùa giải 2015/2016
xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2014/2015
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết Magyar Kupamùa giải 2014/2015
xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết Super Cupmùa giải 2012/2013

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Tamás FeczkóHungary46
György GálhidiHungary69
Ede VisinkaHungary51
György VéberHungary48
Pacaj SzergejKazakhstan56
Krisztián TimárHungary44
Géza HuszákHungary61
Tivadar FeketeHungary44

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Z. GruberZ. GruberHungary300000000 / 0000Attacker0
2
P. BekeP. BekeHungary300000000 / 0000Attacker0
3
K. VidaK. VidaHungary177 cm76 kg300000000 / 0000Midfielder0
4
P. KovácsP. KovácsHungary300000000 / 0000Defender0
5
D. BartuszD. BartuszSerbia300000000 / 0000Attacker0
6
R. MolnárR. MolnárHungary300000000 / 0000Attacker0
7
L. TóthL. TóthHungary184 cm200000000 / 0000Attacker0
8
P. HorváthP. HorváthHungary189 cm80 kg200000000 / 0000Attacker0
9
K. LisztesK. LisztesHungary200000000 / 0000Attacker0
10
I. FábiánkovitsI. FábiánkovitsHungary200000000 / 0000Attacker0
11
Y. CroizetY. CroizetFrance178 cm77 kg200000000 / 0000Attacker0
12
B. MelnykB. MelnykUkraine176 cm65 kg200000000 / 0000Midfielder0
13
R. HorváthR. HorváthHungary200000000 / 0000Attacker0
14
D. CamajD. CamajMontenegro200000000 / 0000Attacker0
15
Z. StieberZ. StieberHungary175 cm67 kg200000000 / 0000Midfielder0
16
O. KwabenaO. KwabenaGhana182 cm73 kg200000000 / 0000Attacker0
17
A. HampukA. HampukHungary200000000 / 0000Attacker0
18
Z. KerezsiZ. KerezsiHungary180 cm100000000 / 0000Attacker0
19
Á. KrajcsovicsÁ. KrajcsovicsHungary181 cm100000000 / 0000Attacker0
20
P. AmbroseP. AmbroseNigeria100000000 / 0000Attacker0