F. Fajr

F. Fajr

Fayçal Fajr

quốc tịch: France Rouen
đội bóng: Al Wehda Club
số áo:
sinh nhật: 36
chiều cao: 180 cm
cân nặng: 71 kg

Al Wehda Club, Pro League, Saudi-Arabia | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 7bị phạm lỗi 20
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công 14bị vượt qua cố gắng 21
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 1
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 2đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 106thắng tranh cướp 58
chuyền bóng
tổng số 1120do chinh xac chuyen bong 55qua bóng quan trọng 46
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 20phá bóng 4chặn bóng 13
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút 15sút trúng 8
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 3cuu thua ho tro 5

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng 2nd Placequốc gia Saudi-Arabialiên-kết King's Cupmùa giải 2022/2023
xếp hạng Winnerquốc gia Turkeyliên-kết Cupmùa giải 2021/2022

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Giorgios DonisGreece54
José Luis Sierra PandoChile55
Al Hay JumaSaudi Arabia0
Badreldin HamedEgypt58
Mahmoud Taleb Awad Al-HadidJordan44

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
Al-Hilal Saudi FCAl-Hilal Saudi FC1917209 : 59
W
W
W
W
W
5053same
2
Al-NassrAl-Nassr19151323 : 55
W
W
W
W
L
3246same
3
Al-Ahli JeddahAl-Ahli Jeddah19124319 : 41
W
W
W
D
W
2240same
4
Al TaawonAl Taawon19104522 : 32
L
L
W
W
W
1034same
5
DamacDamac1986525 : 35
L
W
W
W
W
1030same
6
Al-FatehAl-Fateh1985626 : 33
D
W
D
L
L
729up
7
Al-Ittihad FCAl-Ittihad FC1884626 : 34
L
L
L
W
D
828down
8
Al-EttifaqAl-Ettifaq1967622 : 22
D
L
L
D
L
025same
9
Al Wehda ClubAl Wehda Club19811034 : 31
L
W
L
W
L
-325same
10
Al Khaleej SaihatAl Khaleej Saihat1964928 : 23
L
W
W
W
L
-522same
11
Al ShababAl Shabab1956825 : 19
W
L
D
D
L
-621up
12
Al AkhdoudAl Akhdoud19621125 : 13
D
W
W
L
W
-1220up
13
Al-RaedAl-Raed19541031 : 24
W
W
L
D
W
-719up
14
Al-FayhaAl-Fayha1947831 : 19
L
L
L
L
L
-1219down
15
Al RiyadhAl Riyadh19541037 : 17
W
L
L
L
D
-2019same
16
Al TaeeAl Taee18521136 : 20
L
L
L
W
W
-1617down
17
AbhaAbha19421352 : 22
L
L
D
L
L
-3014down
18
Al-HazmAl-Hazm19271047 : 19
D
L
D
W
D
-2813same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Cristiano RonaldoCristiano RonaldoPortugal187 cm83 kg2055791601610911 / 2911181616Attacker8.01111118
2
A. MitrovićA. MitrovićSerbia189 cm89 kg172726660381459 / 1526171490Attacker7.61176417
3
G. NkoudouG. NkoudouCameroon172 cm75 kg14538314001215021 / 4311171362Attacker7.84705815
4
TaliscaTaliscaBrazil191 cm80 kg11502440022014622 / 3514141166Midfielder8.05714213
5
A. Hamed AllahA. Hamed AllahMorocco179 cm75 kg1032428305712615 / 3618141132Attacker7.21428513
6
MalcomMalcomBrazil171 cm77 kg9671410021013927 / 4412181549Attacker7.79444418
7
K. BenzemaK. BenzemaFrance185 cm81 kg94704020078518 / 376151235Attacker7.64666615
8
Salem Al DawsariSalem Al DawsariSaudi Arabia172 cm71 kg9946442002519652 / 8318181584Midfielder8.00555518
9
O. IghaloO. IghaloNigeria185 cm80 kg9181333024987 / 177171375Attacker6.96875015
10
B. MensahB. MensahGhana181 cm73 kg9796274052019334 / 5929151320Midfielder7.35333315
11
S. ManéS. ManéSenegal175 cm69 kg8634280031220542 / 9123181571Attacker7.56666618
12
S. Milinković-SavićS. Milinković-SavićSerbia192 cm83 kg8871330113021221 / 3636161332Midfielder7.88750015
13
João PedroJoão PedroBrazil182 cm87 kg8285340031314411 / 2119141207Attacker7.30000014
14
M. BatnaM. BatnaMorocco185 cm76 kg8474421022325637 / 6936171492Attacker7.98823517
15
R. MahrezR. MahrezAlgeria179 cm67 kg8691402021616631 / 6217191658Attacker7.78333319
16
Feras Al BrikanFeras Al BrikanSaudi Arabia181 cm80 kg7153130009704 / 8512845Attacker7.4000009
17
Saleh Al AbbasSaleh Al AbbasSaudi Arabia177 cm67 kg719021001141523 / 726181074Attacker6.97222212
18
M. DembéléM. DembéléFrance183 cm73 kg7162260021787 / 141512916Attacker6.95833311
19
F. SakalaF. SakalaZambia178 cm72 kg7478421031223349 / 8432191623Attacker7.15789418
20
K. El BerkaouiK. El BerkaouiMorocco164 cm66 kg728927101612310 / 178181244Attacker7.22941114

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Cristiano RonaldoCristiano RonaldoPortugal187 cm83 kg2055791601610911 / 2911181616Attacker8.01111118
2
Álvaro MedránÁlvaro MedránSpain170 cm69 kg11196300101412819 / 3210171501Midfielder7.77647017
3
M. BatnaM. BatnaMorocco185 cm76 kg8474421022325637 / 6936171492Attacker7.98823517
4
A. Saint-MaximinA. Saint-MaximinFrance173 cm67 kg3468210001216746 / 9015181421Attacker7.29411718
5
Igor CoronadoIgor CoronadoBrazil170 cm68 kg5779250021815732 / 6211151213Midfielder7.82000015
6
R. MahrezR. MahrezAlgeria179 cm67 kg8691402021616631 / 6217191658Attacker7.78333319
7
MalcomMalcomBrazil171 cm77 kg9671410021013927 / 4412181549Attacker7.79444418
8
K. BenzemaK. BenzemaFrance185 cm81 kg94704020078518 / 376151235Attacker7.64666615
9
MateusMateusBrazil167 cm69 kg4504460001915330 / 5910161370Attacker7.48750016
10
Abdulaziz NoorAbdulaziz NoorSaudi Arabia3211150031713819 / 451818989Midfielder6.90588212
11
L. ZelarayánL. ZelarayánArmenia175 cm73 kg3610190021017639 / 7515161414Midfielder7.49375016
12
N. StanciuN. StanciuRomania170 cm63 kg358734002179910 / 2214141225Midfielder7.65000014
13
F. FajrF. FajrMorocco180 cm71 kg31120152002010614 / 217191708Midfielder7.56666619
14
Abdulrahman GhareebAbdulrahman GhareebSaudi Arabia165 cm60 kg14391300148221 / 41618775Attacker6.9555558
15
Sultan Al GhannamSultan Al GhannamSaudi Arabia173 cm67 kg17986010268710 / 197151337Defender7.42000015
16
A. MitrovićA. MitrovićSerbia189 cm89 kg172726660381459 / 1526171490Attacker7.61176417
17
G. NkoudouG. NkoudouCameroon172 cm75 kg14538314001215021 / 4311171362Attacker7.84705815
18
TaliscaTaliscaBrazil191 cm80 kg11502440022014622 / 3514141166Midfielder8.05714213
19
S. ManéS. ManéSenegal175 cm69 kg8634280031220542 / 9123181571Attacker7.56666618
20
S. Milinković-SavićS. Milinković-SavićSerbia192 cm83 kg8871330113021221 / 3636161332Midfielder7.88750015