D. Akpeyi

D. Akpeyi

Daniel Akpeyi

quốc tịch: Nigeria Nnewi
đội bóng: Moroka Swallows
số áo:
sinh nhật: 38
chiều cao: 189 cm
cân nặng: 94 kg

Moroka Swallows, 8 Cup, South-Africa | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia South-Africaliên-kết Black Label Cupmùa giải 2021
xếp hạng 2nd Placequốc gia Africaliên-kết CAF Champions Leaguemùa giải 2020/2021
xếp hạng 2nd Placequốc gia South-Africaliên-kết PSLmùa giải 2019/2020
xếp hạng 2nd Placequốc gia South-Africaliên-kết Black Label Cupmùa giải 2019
xếp hạng Winnerquốc gia South-Africaliên-kết Ultra Cupmùa giải 2019
xếp hạng 2nd Placequốc gia South-Africaliên-kết Macufe Cupmùa giải 2019
xếp hạng 2nd Placequốc gia South-Africaliên-kết Cupmùa giải 2018/2019

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Stephen Mbuyiselo KomphelaSouth Africa56
Musa Bloffis NyatamaSouth Africa36

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Z. LepasaZ. LepasaSouth Africa180 cm76 kg400002000 / 004338Attacker4
2
P. ShalulileP. ShalulileNamibia174 cm68 kg200000000 / 003195Attacker2
3
E. CastilloE. CastilloVenezuela182 cm77 kg200001000 / 003261Midfielder3
4
A. Du PreezA. Du PreezSouth Africa167 cm200000000 / 003270Attacker3
5
T. ZwaneT. ZwaneSouth Africa170 cm67 kg100002000 / 004285Midfielder4
6
D. HottoD. HottoNamibia173 cm71 kg100000000 / 004313Midfielder3
7
M. SalengM. SalengSouth Africa177 cm100000000 / 004332Midfielder4
8
A. de JongA. de JongNew Zealand181 cm100000000 / 003110Midfielder1
9
K. MudauK. MudauSouth Africa181 cm72 kg100002000 / 003211Defender3
10
N. NdlondloN. NdlondloSouth Africa100002000 / 003249Midfielder3
11
I. TouréI. TouréCôte d'Ivoire100001000 / 002210Defender2
12
M. van HeerdenM. van HeerdenSouth Africa173 cm100000000 / 00164Defender1
13
B. ShanduB. ShanduSouth Africa000001000 / 004195Midfielder2
14
P. MakoP. MakoSouth Africa162 cm59 kg000000000 / 004277Defender3
15
P. MaswanganyiP. MaswanganyiSouth Africa000001000 / 004342Attacker4
16
T. XokiT. XokiSouth Africa184 cm73 kg000001000 / 004377Defender4
17
R. WilliamsR. WilliamsSouth Africa184 cm79 kg000000000 / 004390Goalkeeper4
18
S. ChaineS. ChaineSouth Africa000001000 / 004390Goalkeeper4
19
M. AllendeM. AllendeChile165 cm64 kg000001000 / 004390Midfielder4