A. Mocsi

A. Mocsi

Attila Mocsi

quốc tịch: Slovakia Sokolce
đội bóng: Rizespor
số áo:
sinh nhật: 24
chiều cao: 183 cm
cân nặng:

Rizespor, Süper Lig, Turkey | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 17bị phạm lỗi 7
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 3
đi bóng
thành công 1bị vượt qua cố gắng 2
người dự bị
ghế dự bị 2thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 91thắng tranh cướp 48
chuyền bóng
tổng số 597do chinh xac chuyen bong 37qua bóng quan trọng 1
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 13phá bóng 17chặn bóng 16
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút 8sút trúng 3
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 2cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết Magyar Kupamùa giải 2022/2023
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2019/2020
xếp hạng 2nd Placequốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2018/2019
xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết Magyar Kupamùa giải 2018/2019
xếp hạng Winnerquốc gia Hungaryliên-kết NB Imùa giải 2017/2018

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Bülent KorkmazTürkiye55
Bülent UygunTürkiye52
İlhan PalutTürkiye47

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
FenerbahceFenerbahce20172116 : 57
W
W
W
D
W
4153same
2
GalatasarayGalatasaray19153110 : 36
D
W
D
W
W
2648same
3
TrabzonsporTrabzonspor20114522 : 35
D
W
W
D
W
1337same
4
BesiktasBesiktas20112726 : 33
W
W
L
W
L
735same
5
RizesporRizespor2095627 : 25
W
L
W
D
W
-232same
6
Adana DemirsporAdana Demirspor2078525 : 33
L
D
D
W
D
829same
7
AntalyasporAntalyaspor2078520 : 25
D
W
D
L
D
529same
8
KayserisporKayserispor1985627 : 26
L
L
L
L
W
-129same
9
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2075824 : 25
W
W
D
D
W
126same
10
KasimpasaKasimpasa2075840 : 33
L
L
W
D
D
-726same
11
SivassporSivasspor2067731 : 24
L
D
W
W
L
-725same
12
AnkaragucuAnkaragucu2059625 : 26
W
D
L
D
D
124same
13
AlanyasporAlanyaspor2057829 : 21
L
D
D
W
W
-822same
14
HataysporHatayspor2049727 : 26
D
D
L
L
D
-121same
15
SamsunsporSamsunspor20631131 : 23
W
L
W
L
D
-821same
16
Gazişehir GaziantepGazişehir Gaziantep20631130 : 22
L
D
D
W
D
-821same
17
Fatih KaragümrükFatih Karagümrük20551023 : 22
L
W
L
L
L
-120same
18
KonyasporKonyaspor2047932 : 19
D
L
L
W
D
-1319same
19
PendiksporPendikspor20371043 : 21
D
L
D
D
L
-2216same
20
İstanbulsporİstanbulspor20241438 : 14
D
D
L
L
L
-247same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
E. DžekoE. DžekoBosnia and Herzegovina193 cm80 kg16448771021218317 / 3821191511Attacker7.62105219
2
M. IcardiM. IcardiArgentina181 cm75 kg12258514013982 / 78171464Attacker7.50000016
3
M. ThiamM. ThiamSenegal185 cm79 kg1243835402192049 / 2230191655Attacker7.23157819
4
S. SzymańskiS. SzymańskiPoland174 cm60 kg941634002441655 / 2420191514Midfielder7.76315718
5
P. OnuachuP. OnuachuNigeria201 cm98 kg924039002522910 / 1442151214Attacker7.44285715
6
A. KaraA. KaraTürkiye188 cm82 kg9877442033417512 / 1622201741Midfielder7.40000020
7
A. BuksaA. BuksaPoland191 cm78 kg829935104723117 / 3137171488Attacker7.27058817
8
R. ManajR. ManajAlbania182 cm76 kg82113910431393 / 82516976Attacker7.24615311
9
M. NiangM. NiangSenegal184 cm75 kg8146274023916 / 141816994Attacker7.03125013
10
S. ÇikalleshiS. ÇikalleshiAlbania185 cm70 kg821228502716113 / 2918151180Attacker6.94000014
11
İ. Kahveciİ. KahveciTürkiye176 cm71 kg7524230051816317 / 3828191261Midfielder7.38421014
12
D. DrăguşD. DrăguşRomania185 cm79 kg7306400032932255 / 10638161353Attacker7.20625016
13
K. PiątekK. PiątekPoland183 cm77 kg724436202101749 / 1825181358Attacker7.13888816
14
D. TadićD. TadićSerbia181 cm76 kg7669245021411414 / 2411201645Attacker7.45500019
15
D. VarešanovićD. VarešanovićBosnia and Herzegovina6325250031015720 / 5113181178Midfielder6.73333315
16
W. ZahaW. ZahaCôte d'Ivoire180 cm66 kg6293160001311323 / 491216904Attacker7.22666610
17
S. YehezkelS. YehezkelIsrael184 cm6237190041715222 / 422413919Attacker7.10000012
18
Nuno da CostaNuno da CostaCape Verde184 cm70 kg617522000812615 / 251211743Attacker7.2727277
19
E. YardımcıE. YardımcıTürkiye188 cm615220000513211 / 211316943Attacker6.71250010
20
M. MouandilmadjiM. MouandilmadjiChad190 cm85 kg62113900342038 / 1721161132Attacker7.03750013

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
S. SzymańskiS. SzymańskiPoland174 cm60 kg941634002441655 / 2420191514Midfielder7.76315718
2
H. HajradinovićH. HajradinovićBosnia and Herzegovina178 cm1717210033719316 / 2124191618Midfielder7.30000019
3
D. TadićD. TadićSerbia181 cm76 kg7669245021411414 / 2411201645Attacker7.45500019
4
Y. SarıY. SarıTürkiye168 cm55 kg0340320011712233 / 578161199Attacker7.26250015
5
M. IcardiM. IcardiArgentina181 cm75 kg12258514013982 / 78171464Attacker7.50000016
6
İ. Kahveciİ. KahveciTürkiye176 cm71 kg7524230051816317 / 3828191261Midfielder7.38421014
7
K. AktürkoğluK. AktürkoğluTürkiye173 cm68 kg5507360031412316 / 3510191488Attacker7.55263117
8
D. TürüçD. TürüçTürkiye177 cm72 kg1508100041712211 / 2410181269Midfielder7.00000015
9
A. ÖmürA. ÖmürTürkiye168 cm62 kg040550012412713 / 298161117Midfielder6.97333314
10
GuilhermeGuilhermeBrazil180 cm79 kg365170004212013 / 207191647Defender7.28947319
11
L. MarkovićL. MarkovićSerbia175 cm65 kg228710004106611 / 24518820Midfielder6.7833339
12
O. AydınO. AydınTürkiye183 cm2484170101414528 / 4317181150Attacker7.00000013
13
I. GomisI. GomisFrance182 cm66 kg12778003161368 / 202019964Midfielder6.74375011
14
A. HadžiahmetovićA. HadžiahmetovićBosnia and Herzegovina179 cm71 kg09482003191127 / 1217181341Midfielder7.10000017
15
M. FofanaM. FofanaCôte d'Ivoire180 cm76 kg02177003611031 / 621116725Attacker6.8250008
16
R. SafouriR. SafouriIsrael184 cm02351100189115 / 261113676Midfielder7.0461538
17
P. OnuachuP. OnuachuNigeria201 cm98 kg924039002522910 / 1442151214Attacker7.44285715
18
Samu SáizSamu SáizSpain174 cm68 kg565427003914629 / 469181440Midfielder7.35555518
19
B. KeserB. KeserTürkiye185 cm4283140031516712 / 2815191221Midfielder6.90526314
20
G. YalçınG. YalçınTürkiye184 cm77 kg4312270041119628 / 6129151116Attacker6.95333313